Type any word!

"threaten" in Vietnamese

đe dọa

Definition

Nói hoặc cho thấy bạn sẽ gây hại, rắc rối hoặc thiệt hại cho ai đó hay điều gì đó. Cũng dùng khi điều gì đó có khả năng gây nguy hiểm hoặc vấn đề nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'threaten someone' là đe dọa trực tiếp, 'threaten to do something' là đe dọa sẽ làm gì đó. Mạnh hơn 'warn'.

Examples

The man threatened the shop owner with a knife.

Người đàn ông đó đã **đe dọa** chủ tiệm bằng dao.

Dark clouds threaten the small village every summer.

Mây đen mỗi mùa hè lại **đe dọa** ngôi làng nhỏ.

They threatened to break the window.

Họ đã **đe dọa** sẽ phá vỡ cửa sổ.

Don't threaten me just because you're angry.

Đừng **đe dọa** tôi chỉ vì bạn đang tức giận.

Rising prices threaten to push small businesses out of the market.

Giá cả tăng cao đang **đe dọa** đẩy các doanh nghiệp nhỏ ra khỏi thị trường.

She felt threatened and left the room right away.

Cô ấy cảm thấy **bị đe dọa** và lập tức rời khỏi phòng.