"threat" in Vietnamese
Definition
Mối đe dọa là khi có khả năng ai đó hoặc điều gì đó gây hại hoặc điều xấu có thể xảy ra. Nguồn nguy hiểm có thể đến từ con người, động vật, bệnh tật hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'a threat to', 'pose a threat'. Có thể là nguy cơ trực tiếp hoặc mối nguy chung. Phân biệt 'threat' (nguồn gây hại) với 'danger' (tình trạng nguy hiểm).
Examples
The dog is not a threat to us.
Con chó không phải là **mối đe dọa** đối với chúng ta.
They called the police after the threat.
Sau **mối đe dọa** họ đã gọi cảnh sát.
Smoke can be a threat to your health.
Khói có thể là một **mối đe dọa** cho sức khỏe của bạn.
At first we thought it was just talk, but the threat was real.
Ban đầu chúng tôi nghĩ đó chỉ là lời nói, nhưng **mối đe dọa** đó là thật.
Cyber attacks are becoming a bigger threat every year.
Các cuộc tấn công mạng ngày càng là **mối đe dọa** lớn hơn mỗi năm.
If you get any kind of threat, save the message and tell someone right away.
Nếu bạn nhận được bất kỳ loại **mối đe dọa** nào, hãy lưu tin nhắn và báo ngay cho ai đó.