कोई भी शब्द लिखें!

"thrashing" Vietnamese में

đánh bại hoàn toànvùng vẫy

परिभाषा

Từ này chỉ sự thất bại nặng nề, đặc biệt trong thể thao, hoặc chuyển động mạnh, vật lộn như khi bị đau hoặc hoảng sợ.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

‘Thrashing’ thường dùng trong thể thao chỉ trận thua đậm (‘a 5-0 thrashing’). Ngoài ra còn ám chỉ động tác quẫy đạp (‘thrashing in pain’). Ít dùng cho nghĩa phạt đòn hiện nay.

उदाहरण

The football team suffered a thrashing last night.

Đội bóng đã chịu một trận **đánh bại hoàn toàn** tối qua.

He was thrashing around in the water, trying to keep afloat.

Anh ấy **vùng vẫy** trong nước để cố nổi lên.

The child started thrashing when he didn’t get his toy.

Đứa trẻ bắt đầu **vùng vẫy** khi không được đồ chơi.

After the exam, everyone felt like they'd taken a real thrashing.

Sau khi thi xong, ai cũng cảm thấy như vừa bị **đánh bại hoàn toàn**.

She was thrashing in her sleep because of a nightmare.

Cô ấy **vùng vẫy** trong giấc ngủ vì ác mộng.

That was a total thrashing—they didn't stand a chance.

Đó là một trận **đánh bại hoàn toàn**—họ không có cơ hội nào.