"thoughtful" en Vietnamese
Definición
Người chu đáo là người biết quan tâm, để ý đến cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác. Cũng có thể chỉ người suy nghĩ kỹ càng, sâu sắc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ sự tử tế, quan tâm như 'thoughtful person' hay 'thoughtful gesture'. Đôi khi ám chỉ sự trầm ngâm, suy tư qua nét mặt hoặc sự im lặng.
Ejemplos
That was a very thoughtful gift.
Đó là một món quà rất **chu đáo**.
She is always thoughtful with her friends.
Cô ấy luôn **chu đáo** với bạn bè của mình.
He looked thoughtful after the meeting.
Anh ấy trông **sâu sắc** sau cuộc họp.
It was really thoughtful of you to check in on me.
Bạn hỏi thăm mình như vậy thật sự rất **chu đáo**.
She gave me a thoughtful answer instead of a quick one.
Cô ấy cho mình một câu trả lời **sâu sắc** chứ không phải vội vàng.
He went quiet and thoughtful when we mentioned his childhood.
Khi chúng tôi nhắc đến tuổi thơ, anh ấy bỗng im lặng và trở nên **sâu sắc**.