Type any word!

"thou" in Vietnamese

ngươi (cổ)mày (rất cổ, trang trọng hoặc thơ)

Definition

Một từ cổ trong tiếng Anh, có nghĩa là 'bạn' khi nói với một người; hiện nay không còn dùng trong giao tiếp thường ngày mà chỉ gặp trong văn bản cũ, thơ hay lời cầu nguyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng các động từ cổ như 'thou art', 'thou hast'; không nên dùng trong hội thoại hàng ngày, chủ yếu gắn với phong cách lịch sử, tôn giáo hoặc trêu đùa.

Examples

In this old prayer, thou means “you.”

Trong lời cầu nguyện cũ này, **thou** nghĩa là 'bạn'.

The line says, “Thou art kind.”

Câu thơ ghi: “**Thou** art kind.”

We do not use thou in modern daily English.

Chúng ta không dùng **thou** trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày.

When he said “thou,” everyone laughed because he sounded like a Shakespeare character.

Khi anh ấy nói “**thou**”, mọi người đều cười vì nghe giống nhân vật Shakespeare.

You’ll sometimes hear thou in church music or very old poems.

Đôi khi bạn sẽ nghe thấy **thou** trong nhạc nhà thờ hoặc các bài thơ rất cổ.

Don’t try to use thou in real conversation unless you’re joking.

Đừng cố dùng **thou** trong hội thoại thực tế, trừ khi bạn đang đùa.