Type any word!

"those" in Vietnamese

những cái đónhững người đó

Definition

Dùng để chỉ những thứ hoặc những người ở xa người nói (về khoảng cách hoặc thời gian). Là dạng số nhiều của 'that'.

Usage Notes (Vietnamese)

'these' dùng cho những thứ gần, 'those' cho những thứ xa. Thường đứng trước danh từ số nhiều hoặc dùng một mình làm đại từ.

Examples

Those apples are fresh.

**Những quả táo đó** còn tươi.

Do you see those birds over there?

Bạn có thấy **những con chim đó** ở đằng kia không?

I want to buy those shoes, not these.

Tôi muốn mua **những cái đó** chứ không phải những cái này.

Those days were the best of my life.

**Những ngày đó** là những ngày tuyệt vời nhất của cuộc đời tôi.

Can you hand me those over there?

Bạn có thể đưa tôi **những cái đó** ở đằng kia không?

I never liked those kinds of movies.

Tôi chưa bao giờ thích **những loại phim đó**.