Type any word!

"thoroughly" in Vietnamese

kỹ lưỡngcẩn thận

Definition

Làm một việc một cách rất cẩn thận và đầy đủ, không bỏ sót điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'thoroughly' dùng khi muốn nhấn mạnh sự kỹ lưỡng, đầy đủ trong hành động như 'kiểm tra kỹ lưỡng', 'làm sạch kỹ lưỡng'. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng/chính xác, không dùng cho hành động qua loa.

Examples

He cleaned the room thoroughly.

Anh ấy đã dọn phòng một cách **kỹ lưỡng**.

Please read the instructions thoroughly before starting.

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn **kỹ lưỡng** trước khi bắt đầu.

The teacher checked the assignments thoroughly.

Cô giáo đã kiểm tra bài tập **kỹ lưỡng**.

Make sure to wash your hands thoroughly after handling chemicals.

Hãy rửa tay **kỹ lưỡng** sau khi tiếp xúc với hóa chất.

She explained the process thoroughly so everyone understood.

Cô ấy đã giải thích quy trình **kỹ lưỡng** để mọi người hiểu.

We searched the house thoroughly, but couldn't find the keys.

Chúng tôi đã tìm kiếm ngôi nhà **kỹ lưỡng**, nhưng không tìm thấy chìa khóa.