Type any word!

"thoroughfare" in Indonesian

đại lộđường chính

Definition

Là con đường lớn hoặc đại lộ chính được dùng để di chuyển qua lại giữa các khu vực; cũng có thể chỉ bất kỳ lối đi nào cho phép lưu thông.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này hơi trang trọng, thường dùng khi nói về các tuyến đường lớn, đông đúc trong đô thị hoặc trong văn bản pháp lý; tránh dùng cho hẻm nhỏ. Hay kết hợp với 'main', ví dụ: 'main thoroughfare'.

Examples

The city built a new thoroughfare to reduce traffic.

Thành phố đã xây dựng một **đại lộ** mới để giảm kẹt xe.

People walk along the busy thoroughfare every morning.

Người dân đi bộ dọc theo **đường chính** đông đúc mỗi sáng.

No trucks are allowed on this thoroughfare at night.

Không cho phép xe tải đi trên **đại lộ** này vào ban đêm.

Our hotel is right on the main thoroughfare, so it's easy to find.

Khách sạn của chúng tôi nằm ngay trên **đại lộ chính** nên rất dễ tìm.

Protests blocked the thoroughfare for hours yesterday.

Hôm qua, các cuộc biểu tình đã chặn **đại lộ** suốt nhiều giờ.

This little alley isn't a public thoroughfare; it's private property.

Con hẻm nhỏ này không phải là **lối đi** công cộng; nó là tài sản riêng.