Type any word!

"thoroughbred" in Indonesian

ngựa thuần chủngngười thuần chủng (bóng)

Definition

Ngựa thuần chủng là giống ngựa nổi bật với tốc độ và khả năng đua tốt. Ngoài ra, từ này cũng chỉ người hoặc động vật có dòng dõi tinh khiết, nổi bật.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng cho ngựa đua; khi dùng cho người, mang sắc thái trang trọng/văn học. Không giống với "purebred", vốn áp dụng cho tất cả động vật thuần chủng.

Examples

The thoroughbred won the race easily.

**Ngựa thuần chủng** đã thắng cuộc đua một cách dễ dàng.

A thoroughbred is fast and strong.

**Ngựa thuần chủng** nhanh và khỏe.

This farm breeds thoroughbreds for racing.

Trang trại này nuôi **ngựa thuần chủng** để thi đấu.

He's a thoroughbred when it comes to business — talented and driven.

Về kinh doanh, anh ấy đúng là một **người thuần chủng** — vừa tài năng vừa có động lực.

Many people admire the elegance of a thoroughbred horse.

Nhiều người ngưỡng mộ vẻ thanh lịch của **ngựa thuần chủng**.

Raising a thoroughbred takes time, patience, and expertise.

Nuôi dưỡng **ngựa thuần chủng** cần thời gian, kiên nhẫn và chuyên môn.