"thorns" in Vietnamese
Definition
Phần nhọn, sắc mọc trên thân hoặc cành của một số cây như hoa hồng. Đôi khi cũng được dùng để chỉ những điều khó khăn hay gây đau khổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mô tả các loại cây như hoa hồng. Thành ngữ 'a thorn in my side' nghĩa là vấn đề gây khó chịu kéo dài. Không nhầm với ‘spines’ (gai xương rồng) hoặc ‘prickles’ (gai trên bề mặt cành).
Examples
Roses have many thorns on their stems.
Thân hoa hồng có nhiều **gai**.
Be careful, the thorns are sharp.
Cẩn thận, **gai** rất sắc.
The cactus grows thorns to protect itself.
Cây xương rồng mọc **gai** để tự bảo vệ.
He picked up the flower, but the thorns pricked his fingers.
Anh ấy nhặt bông hoa lên, nhưng **gai** đã đâm vào ngón tay.
Sometimes life’s challenges feel like walking through thorns.
Đôi khi thử thách cuộc sống giống như đi qua **gai** vậy.
There are always thorns with beautiful things, aren't there?
Những điều đẹp đẽ đều luôn có **gai**, phải không?