"thong" in Vietnamese
Definition
Quần lót dây là loại đồ lót hoặc đồ bơi với dây mỏng phía sau, để lộ gần hết mông. Ở Úc và vài nơi khác, 'thong' còn chỉ dép tông.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thong' thường là đồ lót hoặc đồ bơi gợi cảm (kiểu dây mảnh) trong tiếng Anh Mỹ, Anh. Ở Úc, nghĩa là dép tông. Phải xem ngữ cảnh và quốc gia để hiểu đúng.
Examples
She wore a red thong to the beach.
Cô ấy mặc **quần lót dây** màu đỏ ra bãi biển.
In Australia, people wear thongs on their feet at the beach.
Ở Úc, người ta mang **dép tông** ở chân ra biển.
The thong is popular because it does not leave underwear lines.
**Quần lót dây** được ưa chuộng vì không lộ vết hằn đồ lót.
I can’t walk in those thongs—they keep slipping off my feet!
Tôi không thể đi bằng đôi **dép tông** này—chúng cứ tuột ra khỏi chân tôi!
Do you prefer briefs or a thong when you work out?
Bạn thích mặc quần lót thường hay **quần lót dây** khi tập thể dục?
He accidentally packed one thong and one sneaker for his trip.
Anh ấy vô tình đóng gói một chiếc **dép tông** và một chiếc giày thể thao cho chuyến đi.