"thingy" in Vietnamese
Definition
Từ rất thân mật dùng khi không nhớ hoặc không biết tên đồ vật nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong nói chuyện hằng ngày, không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc văn bản. Đôi khi nói về người cũng được (vui vẻ).
Examples
Can you pass me that thingy on the table?
Bạn đưa mình cái **cái gì đó** trên bàn được không?
I can't find the thingy that opens the bottle.
Tôi không tìm thấy cái **cái đồ đó** để mở chai.
Do you know where the thingy is?
Bạn biết cái **cái gì đó** ở đâu không?
Just push the little thingy on the side to turn it on.
Chỉ cần ấn vào cái **cái đồ đó** nhỏ bên cạnh để bật nó lên.
My phone isn't working. Did you mess with the thingy on top?
Điện thoại của mình không hoạt động. Bạn có động vào **cái đồ đó** trên cùng không?
He always calls remote controls those clicker thingies.
Anh ấy luôn gọi điều khiển là mấy **cái đồ đó** clicker.