¡Escribe cualquier palabra!

"thingies" en Vietnamese

mấy cái nàymấy thứ nàyđồ nhỏ

Definición

Cách nói vui và thân mật để chỉ các đồ vật nhỏ khi không nhớ tên hoặc không biết rõ tên.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Thingies' rất thân mật, chỉ dùng trong nói chuyện hàng ngày. Dùng khi quên tên đồ vật, không dùng trong văn bản trang trọng.

Ejemplos

Can you hand me those thingies on the table?

Bạn đưa tôi mấy **mấy thứ này** trên bàn được không?

I put the thingies in the box for you.

Tôi đã để **mấy cái này** vào hộp cho bạn rồi.

These thingies are for your project.

Những **mấy cái này** là cho dự án của bạn.

Do you know where my hair thingies went? I can’t find them anywhere.

Bạn có biết mấy **đồ nhỏ** cột tóc tôi đi đâu không? Tôi tìm không thấy.

He asked me to plug in some thingies, but I had no idea what he meant.

Anh ấy bảo tôi cắm mấy **mấy cái này**, mà tôi chẳng hiểu là gì.

Just grab all the little thingies from the drawer and bring them here.

Chỉ cần lấy tất cả **đồ nhỏ** trong ngăn kéo và mang ra đây.