"thine" in Vietnamese
Definition
'Thine' là từ cổ trong tiếng Anh có nghĩa là 'của ngươi' hay 'của bạn', dùng để nói về vật thuộc về 'thee' (ngươi). Chủ yếu gặp trong Kinh Thánh, văn học cổ điển, và thơ ca.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn chương, thơ ca hoặc Kinh Thánh; không dùng trong giao tiếp hiện đại. Được dùng tương tự 'thy', và thường đặt trước nguyên âm hoặc cuối câu để nhấn mạnh sở hữu ('thine honor', 'cuốn sách là của ngươi').
Examples
Thine is the kingdom and the power.
Vương quốc và quyền năng đều là **của ngươi**.
Is this book thine?
Cuốn sách này là **của ngươi** sao?
Thine eyes are brighter than the stars.
Đôi mắt **của ngươi** sáng hơn cả sao trời.
Thine honor cannot be taken away.
Danh dự **của ngươi** không thể bị lấy đi.
Do with me as thine heart wishes.
Hãy làm với tôi theo điều **trái tim của ngươi** muốn.
All that is mine shall soon be thine.
Tất cả những gì tôi có sẽ sớm là **của ngươi**.