Type any word!

"thighs" in Vietnamese

đùi

Definition

Phần chân nằm giữa hông và đầu gối; cũng dùng để chỉ phần trên của chân động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều 'đùi' để chỉ cả hai bên chân. Gặp nhiều trong lĩnh vực y tế, thể thao và ẩm thực (đùi gà). Không nhầm lẫn 'đùi' với 'chân' (cả đùi và cẳng chân) hoặc 'hông' (phía trên đùi).

Examples

My thighs were sore after running.

Sau khi chạy, **đùi** của tôi bị đau.

He put his laptop on his thighs.

Anh ấy đặt chiếc laptop lên **đùi** mình.

Chicken thighs are very tasty in curry.

**Đùi gà** rất ngon khi nấu cà ri.

She was embarrassed to show her thighs at the beach.

Cô ấy ngại khi phải lộ **đùi** ở bãi biển.

Squats help strengthen your thighs and glutes.

Bài squat giúp tăng cường **đùi** và mông của bạn.

After biking up the hill, my thighs were burning.

Sau khi đạp xe lên dốc, **đùi** tôi nóng rát.