好きな単語を入力!

"thigh" in Vietnamese

đùi

Definition

Phần chân nằm giữa hông và đầu gối, dùng cho cả người và động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong y học, đời thường, và khi nói về thực phẩm như ‘đùi gà’. Đừng nhầm lẫn với ‘hông’ (ở trên) hoặc ‘bắp chân’ (ở dưới).

Examples

She hurt her thigh while running.

Cô ấy bị đau **đùi** khi đang chạy.

The chicken thigh is my favorite part.

**Đùi** gà là phần tôi thích nhất.

He has a tattoo on his thigh.

Anh ấy có hình xăm trên **đùi**.

My thighs are sore after biking up that hill.

**Đùi** tôi bị đau sau khi đạp xe lên dốc đó.

Try stretching your thigh muscles before you exercise.

Hãy thử giãn cơ **đùi** trước khi tập thể dục.

He balanced the tray on his thighs while watching TV.

Anh ấy đặt khay lên **đùi** khi xem TV.