"thetas" in Vietnamese
Definition
'Thetas' là dạng số nhiều của 'theta', chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái Hy Lạp, thường được dùng làm ký hiệu trong toán học, khoa học và kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Theta’ chỉ xuất hiện nhiều trong môi trường học thuật, kỹ thuật hoặc toán học. Thường dùng để ký hiệu góc hoặc biến số trong bài tập.
Examples
Greek mathematicians use thetas in many formulas.
Các nhà toán học Hy Lạp dùng nhiều **theta** trong nhiều công thức.
There are two thetas in this equation.
Có hai **theta** trong phương trình này.
Students must recognize all the thetas on the test.
Học sinh phải nhận dạng tất cả các **theta** trong bài kiểm tra.
I always mix up thetas with other Greek letters when I’m solving math problems.
Tôi luôn nhầm lẫn các **theta** với những chữ cái Hy Lạp khác khi giải toán.
Don’t forget to replace both thetas with numbers in your answer.
Đừng quên thay cả hai **theta** bằng số trong đáp án nhé.
The professor wrote several thetas on the board to explain the concept.
Giáo sư đã viết một vài **theta** lên bảng để giải thích khái niệm.