"these" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'này', dùng để chỉ những thứ hoặc người ở gần người nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với danh từ số nhiều để chỉ nhiều thứ ở gần. Không nên nhầm với 'those', dùng cho các thứ ở xa hơn.
Examples
These apples are fresh and sweet.
**Những** quả táo này tươi và ngọt.
These chairs are comfortable to sit on.
**Những** chiếc ghế này ngồi rất thoải mái.
I don't like these shoes because they are too tight.
Tôi không thích **những** đôi giày này vì chúng quá chật.
Have you read these emails yet? They're important.
Bạn đã đọc **những** email này chưa? Chúng quan trọng lắm.
I can't believe these prices! Everything is so expensive now.
Tôi không thể tin được **những** giá này! Mọi thứ giờ đắt quá.
I prefer these kinds of movies over the others.
Tôi thích **những** thể loại phim này hơn các thể loại khác.