Введите любое слово!

"these" in Vietnamese

những... nàycác... này

Definition

Dạng số nhiều của 'này', dùng để chỉ những thứ hoặc người ở gần người nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với danh từ số nhiều để chỉ nhiều thứ ở gần. Không nên nhầm với 'those', dùng cho các thứ ở xa hơn.

Examples

These apples are fresh and sweet.

**Những** quả táo này tươi và ngọt.

These chairs are comfortable to sit on.

**Những** chiếc ghế này ngồi rất thoải mái.

I don't like these shoes because they are too tight.

Tôi không thích **những** đôi giày này vì chúng quá chật.

Have you read these emails yet? They're important.

Bạn đã đọc **những** email này chưa? Chúng quan trọng lắm.

I can't believe these prices! Everything is so expensive now.

Tôi không thể tin được **những** giá này! Mọi thứ giờ đắt quá.

I prefer these kinds of movies over the others.

Tôi thích **những** thể loại phim này hơn các thể loại khác.