Type any word!

"thermos" in Vietnamese

bình giữ nhiệt

Definition

Một chiếc bình giữ nhiệt giúp giữ cho nước hoặc thức uống nóng hoặc lạnh lâu hơn nhờ lớp cách nhiệt bên trong. Thường dùng cho cà phê, trà hoặc súp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bình giữ nhiệt' thường dùng với đồ uống như cà phê, trà hoặc súp; không phù hợp cho nước có ga. Ở Anh gọi là 'flask'.

Examples

I put my tea in a thermos to keep it warm.

Tôi để trà của mình vào **bình giữ nhiệt** để giữ ấm.

She brought a thermos of coffee to the meeting.

Cô ấy mang một **bình giữ nhiệt** cà phê đến buổi họp.

My soup stays hot in this thermos all day.

Súp của tôi nóng suốt cả ngày trong **bình giữ nhiệt** này.

Don’t forget your thermos before you head out for the hike!

Đừng quên mang **bình giữ nhiệt** trước khi đi leo núi nhé!

He always carries a thermos for his morning commute.

Anh ấy luôn mang **bình giữ nhiệt** khi đi làm buổi sáng.

Is there any hot chocolate left in the thermos?

Còn sô cô la nóng nào trong **bình giữ nhiệt** không?