"thermometer" in Vietnamese
Definition
Nhiệt kế là thiết bị dùng để đo nhiệt độ, như nhiệt độ cơ thể, không khí, nước hoặc các chất khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho y tế (sốt) và môi trường (nhiệt độ ngoài trời/phòng). Phổ biến là 'nhiệt kế điện tử', cũng còn 'nhiệt kế thủy ngân'. Nên nói rõ loại: 'nhiệt kế miệng', 'nhiệt kế phòng'. Đừng nhầm với 'barometer' (đo áp suất khí).
Examples
This thermometer shows I have a fever.
Cái **nhiệt kế** này cho thấy tôi bị sốt.
Please put the thermometer under your tongue.
Xin hãy đặt **nhiệt kế** dưới lưỡi.
We bought a new thermometer for the kitchen.
Chúng tôi đã mua một cái **nhiệt kế** mới cho bếp.
The thermometer outside says it's freezing, but it doesn’t feel that cold.
**Nhiệt kế** ngoài trời báo lạnh cóng mà mình lại không thấy lạnh lắm.
He checked the thermometer every hour while he was sick.
Anh ấy kiểm tra **nhiệt kế** mỗi giờ khi bị ốm.
Don’t forget to clean the thermometer after each use.
Đừng quên làm sạch **nhiệt kế** mỗi lần dùng xong.