"thermal" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến nhiệt hoặc nhiệt độ. Thường dùng trong các trường hợp như năng lượng nhiệt hoặc quần áo giữ nhiệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là tính từ dùng cho khoa học, công nghệ, hoặc đồ giữ ấm: 'nhiệt năng', 'máy ảnh nhiệt', 'đồ giữ nhiệt'. Không dùng cho áo ấm thông thường.
Examples
This blanket is made of thermal material to keep you warm.
Chăn này được làm từ vật liệu **nhiệt** để giữ ấm cho bạn.
The scientist studied thermal energy in the laboratory.
Nhà khoa học đã nghiên cứu năng lượng **nhiệt** trong phòng thí nghiệm.
He wore thermal underwear in the winter.
Anh ấy mặc đồ lót **nhiệt** vào mùa đông.
Have you ever tried a thermal camera? They're great for seeing heat differences.
Bạn từng dùng máy ảnh **nhiệt** chưa? Nó rất tiện để xem sự khác nhau về nhiệt.
The new windows have a thermal coating to save energy.
Cửa sổ mới có lớp phủ **nhiệt** để tiết kiệm năng lượng.
Hiking in the cold? Don’t forget your thermal socks!
Đi bộ trong lạnh à? Đừng quên mang tất **nhiệt** nhé!