好きな単語を入力!

"thereof" in Vietnamese

của nócủa việc đó

Definition

Là từ trang trọng, nghĩa là 'của nó' hoặc 'liên quan đến cái đó'; thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này gần như chỉ dùng trong văn bản pháp luật, hợp đồng hay giấy tờ chính thức. Trong giao tiếp, thường thay bằng cách diễn đạt đơn giản hơn.

Examples

The contract and the terms thereof must be read carefully.

Hợp đồng và các điều khoản **của nó** phải được đọc kỹ.

Any violation thereof will lead to penalties.

Bất cứ vi phạm **của nó** nào cũng sẽ bị xử phạt.

The contents thereof are confidential.

Nội dung **của nó** là bảo mật.

You must return the property and any profits thereof.

Bạn phải trả lại tài sản và mọi lợi nhuận **của nó**.

Failure to comply with these rules or any part thereof may result in dismissal.

Không tuân thủ các quy tắc này hoặc bất cứ phần nào **của nó** đều có thể dẫn đến bị sa thải.

I do not know the origin thereof, but it must be important.

Tôi không biết nguồn gốc **của nó**, nhưng chắc là quan trọng.