아무 단어나 입력하세요!

"therein" in Vietnamese

trong đó

Definition

Đây là từ trang trọng hoặc cổ, nghĩa là 'trong đó' hoặc 'trong cái đó'. Chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc học thuật. Hội thoại thường dùng 'trong đó', 'ở đó', hoặc 'ở trong ấy'.

Examples

The document has the answer; look therein.

Tài liệu có câu trả lời; hãy xem **trong đó**.

The rules are written, and therein lies the problem.

Các quy tắc đã được ghi, và **trong đó** lại là vấn đề.

Details are provided therein.

Chi tiết được cung cấp **trong đó**.

The contract sets the terms, and therein you’ll find your rights and obligations.

Hợp đồng đặt ra các điều khoản, và **trong đó** bạn sẽ tìm thấy quyền và nghĩa vụ của mình.

You must read the handbook; everything you need is explained therein.

Bạn phải đọc sổ tay; mọi thứ bạn cần đều được giải thích **trong đó**.

The treasure was hidden, and therein lay the mystery everyone wanted to solve.

Kho báu bị giấu đi, và **trong đó** chứa đựng bí ẩn mà mọi người đều muốn giải.