Ketik kata apa saja!

"thereafter" in Vietnamese

sau đó

Definition

'Sau đó' chỉ việc điều gì xảy ra sau một thời điểm nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thereafter' rất trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc học thuật. Đừng sử dụng trong giao tiếp thường ngày; thay vào đó dùng 'sau đó', 'rồi'. Chỉ dùng cho trình tự thời gian.

Examples

He finished his studies and thereafter moved to another city.

Anh ấy hoàn thành việc học và **sau đó** chuyển đến một thành phố khác.

The law was passed in 1990. Thereafter, many changes occurred.

Luật được thông qua năm 1990. **Sau đó**, nhiều thay đổi đã xảy ra.

They got married and lived happily thereafter.

Họ kết hôn và sống hạnh phúc **sau đó**.

She resigned from her job and was rarely seen in the office thereafter.

Cô ấy nghỉ việc và **sau đó** hiếm khi xuất hiện ở văn phòng.

The team lost their star player and struggled thereafter to win any games.

Đội đã mất cầu thủ ngôi sao và **sau đó** gặp nhiều khó khăn để thắng trận.

We had dinner at 8 p.m. and went for a walk thereafter.

Chúng tôi ăn tối lúc 8 giờ và **sau đó** đi dạo.