Type any word!

"therapists" in Vietnamese

nhà trị liệu

Definition

Nhà trị liệu là những chuyên gia được đào tạo để giúp mọi người vượt qua các vấn đề tâm lý, cảm xúc hoặc thể chất thông qua các phương pháp trị liệu khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả chuyên gia trị liệu tâm lý lẫn vật lý trị liệu; khác với 'counselor' hay 'psychologist'. Thường gặp ở số nhiều.

Examples

Many people visit therapists to talk about their feelings.

Nhiều người đến gặp **nhà trị liệu** để chia sẻ cảm xúc của mình.

Physical therapists help patients recover after injuries.

**Nhà trị liệu** vật lý giúp bệnh nhân hồi phục sau chấn thương.

Some children work with speech therapists at school.

Một số trẻ làm việc với **nhà trị liệu** ngôn ngữ tại trường.

I’ve heard that good therapists can really make a difference.

Tôi từng nghe rằng những **nhà trị liệu** giỏi thực sự có thể tạo ra sự thay đổi lớn.

Some therapists specialize in helping people manage stress from work.

Một số **nhà trị liệu** chuyên giúp mọi người quản lý căng thẳng từ công việc.

It can take time to find therapists you really connect with.

Có thể mất thời gian để tìm được **nhà trị liệu** mà bạn thực sự kết nối.