Ketik kata apa saja!

"therapeutic" in Vietnamese

có tính trị liệuthư giãn (mang tính chữa lành)

Definition

Một điều gì đó giúp hồi phục sức khoẻ hoặc làm bạn cảm thấy thoải mái, thư giãn hoặc chữa lành tâm hồn. Dùng cả trong y học và các hoạt động đời sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong y học hoặc các hoạt động giúp thư giãn ('therapeutic massage' nghĩa là 'mát-xa thư giãn'). Không dùng trong trường hợp cấp cứu. Chỉ là tính từ.

Examples

A therapeutic bath can help you relax after a long day.

Tắm **trị liệu** có thể giúp bạn thư giãn sau một ngày dài.

Music can have a therapeutic effect on the mind.

Âm nhạc có thể có tác động **trị liệu** lên tâm trí.

She uses therapeutic oils during massages.

Cô ấy dùng các loại dầu **trị liệu** khi mát-xa.

Many people find gardening to be really therapeutic after a stressful week.

Nhiều người thấy làm vườn thực sự **thư giãn** sau một tuần căng thẳng.

Talking to a close friend can be surprisingly therapeutic.

Nói chuyện với bạn thân đôi khi lại **chữa lành** bất ngờ.

Some people write in journals because they find it therapeutic.

Một số người viết nhật ký vì họ thấy điều đó **chữa lành**.