"theory" in Vietnamese
Definition
Lý thuyết là tập hợp những ý tưởng giải thích vì sao hoặc như thế nào một điều gì đó xảy ra. Cũng có thể dùng cho những nguyên tắc chung của một lĩnh vực hoặc một ý kiến chưa được kiểm chứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất phổ biến trong khoa học, giáo dục, lẫn đời sống. Trong hội thoại, 'theory' thường là suy đoán ('My theory is...'), còn trong học thuật là hệ thống giải thích hoàn chỉnh. Các cụm phổ biến: 'scientific theory', 'in theory', 'theory and practice'. Không nên nhầm với 'hypothesis'.
Examples
His theory about the moon was interesting.
**Lý thuyết** của anh ấy về Mặt Trăng rất thú vị.
We studied music theory in class today.
Hôm nay chúng tôi học **lý thuyết** âm nhạc ở lớp.
That theory is not proven yet.
**Lý thuyết** đó vẫn chưa được chứng minh.
I have a theory about why the wifi keeps dropping.
Tôi có một **lý thuyết** về lý do wifi cứ bị ngắt.
In theory, the plan should work, but I'm not fully convinced.
**Lý thuyết** thì kế hoạch này phải thành công, nhưng tôi chưa hoàn toàn tin tưởng.
That's just a theory—do you have any real evidence?
Đó chỉ là một **lý thuyết**—bạn có bằng chứng thực tế không?