"theories" in Vietnamese
Definition
Những ý tưởng hoặc lời giải thích dựa trên bằng chứng hoặc nghiên cứu để giải thích điều gì đó xảy ra như thế nào hoặc tại sao. "theories" là dạng số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn cảnh khoa học, học thuật hoặc trang trọng. Thường đi kèm các động từ như 'phát triển', 'đề xuất', 'kiểm tra'. Ngoài nghĩa chính thức, đôi khi có nghĩa là ý tưởng hoặc dự đoán chưa chắc chắn.
Examples
Scientists have many theories about the origin of life.
Các nhà khoa học có nhiều **lý thuyết** về nguồn gốc của sự sống.
The teacher explained different theories in class.
Giáo viên đã giải thích các **lý thuyết** khác nhau trong lớp.
There are several theories for how the universe began.
Có nhiều **lý thuyết** về cách vũ trụ bắt đầu.
People come up with wild theories to explain strange events.
Mọi người nghĩ ra những **lý thuyết** kỳ lạ để giải thích các sự kiện lạ.
Her theories make sense once you understand her research.
Những **lý thuyết** của cô ấy sẽ hợp lý khi bạn hiểu nghiên cứu của cô ấy.
Some theories are just rumors without real proof.
Một số **lý thuyết** chỉ là tin đồn, không có bằng chứng thực sự.