Type any word!

"theoretical" in Vietnamese

lý thuyết

Definition

Liên quan đến ý tưởng hoặc nguyên lý, không phải là thực tế hoặc đã được kiểm chứng ngoài đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được đối lập với 'practical' và phổ biến trong bối cảnh khoa học hoặc học thuật như 'theoretical knowledge', 'theoretical model'. Đôi khi hàm ý rằng điều gì đó có thể không hiệu quả ngoài thực tế.

Examples

This is just a theoretical idea, not a real plan.

Đây chỉ là một ý tưởng **lý thuyết**, không phải kế hoạch thực tế.

He has a lot of theoretical knowledge about chemistry.

Anh ấy có nhiều kiến thức **lý thuyết** về hóa học.

The theoretical model explains how the system should work.

Mô hình **lý thuyết** này giải thích cách hệ thống nên hoạt động.

In theoretical physics, not every calculation can be tested in the real world.

Trong vật lý **lý thuyết**, không phải phép tính nào cũng có thể kiểm chứng trong thực tế.

It sounds great in a theoretical sense, but can we actually do it?

Nghe thì có vẻ hay về mặt **lý thuyết**, nhưng chúng ta thực sự làm được không?

That’s all theoretical until we see how it works in real life.

Mọi thứ vẫn chỉ là **lý thuyết** cho đến khi chúng ta thấy nó hoạt động ngoài đời thực.