Type any word!

"theology" in Vietnamese

thần học

Definition

Việc nghiên cứu về bản chất của Thượng đế, các tín ngưỡng tôn giáo và thực hành tôn giáo, thường là một môn học tại trường đại học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chính thức. Các cụm như 'thần học Cơ Đốc', 'học thần học', 'bằng thần học' rất phổ biến. Không dùng để chỉ các hoạt động tôn giáo hàng ngày mà thiên về phân tích học thuật hoặc lý thuyết.

Examples

He is studying theology at university.

Anh ấy đang học **thần học** tại trường đại học.

My sister is very interested in theology.

Chị tôi rất quan tâm đến **thần học**.

The professor teaches theology courses every semester.

Giáo sư đó giảng dạy các khóa học **thần học** mỗi học kỳ.

She decided to pursue a career in theology after traveling abroad.

Sau khi đi nước ngoài, cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp về **thần học**.

His book explores the connections between science and theology.

Cuốn sách của anh ấy khám phá mối liên hệ giữa khoa học và **thần học**.

There's a lot of debate in theology about free will.

Có rất nhiều tranh luận về ý chí tự do trong lĩnh vực **thần học**.