"theodore" in Vietnamese
Definition
Theodore là tên nam có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'món quà của Chúa'. Tên này được dùng phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này mang sắc thái trang trọng, thường được gọi tắt là 'Theo' hoặc 'Ted'. Đừng nhầm với họ. Đôi khi gặp trong bối cảnh lịch sử như Theodore Roosevelt.
Examples
Theodore is my friend from school.
**Theodore** là bạn học của tôi.
Theodore likes to read history books.
**Theodore** thích đọc sách lịch sử.
Theodore has a pet dog named Max.
**Theodore** có một con chó cưng tên là Max.
Have you met Theodore yet? He's really fun to talk to.
Bạn đã gặp **Theodore** chưa? Nói chuyện với cậu ấy rất vui.
I heard Theodore is moving to a new city next month.
Tôi nghe nói **Theodore** sẽ chuyển đến thành phố mới vào tháng tới.
Everyone calls Theodore by his nickname, Theo.
Mọi người đều gọi **Theodore** bằng biệt danh Theo.