"themes" in Vietnamese
Definition
Ý tưởng hoặc nội dung trọng tâm thường lặp lại trong một tác phẩm, cuộc thảo luận, nghệ thuật, hay công nghệ. Trong lĩnh vực công nghệ, 'theme' còn chỉ giao diện hoặc cách trình bày.
Usage Notes (Vietnamese)
'Themes' được dùng trong học thuật, nghệ thuật, công nghệ chỉ ý tưởng lớn hoặc giao diện. Khác với 'topic' là cụ thể hơn; 'theme' mang tính tổng quát hoặc trừu tượng.
Examples
The book explores the themes of friendship and trust.
Cuốn sách khám phá các **chủ đề** về tình bạn và sự tin tưởng.
We discussed several themes in class today.
Hôm nay chúng tôi đã thảo luận nhiều **chủ đề** trong lớp.
The website lets you change its themes easily.
Trang web cho phép bạn thay đổi **giao diện** rất dễ dàng.
Some movies have darker themes that aren’t suitable for kids.
Một số bộ phim có những **chủ đề** đen tối không phù hợp với trẻ em.
The artist likes to use nature and dreams as central themes in her work.
Nữ nghệ sĩ thích lấy thiên nhiên và giấc mơ làm **chủ đề** trung tâm cho tác phẩm của mình.
If you’re bored of the default, there are tons of fun themes to try on your phone.
Nếu chán giao diện mặc định, bạn có thể thử rất nhiều **giao diện** vui nhộn trên điện thoại.