"theirs" in Vietnamese
của họ
Definition
Đây là đại từ chỉ sở hữu dùng để nói về vật thuộc về họ mà không cần lặp lại danh từ đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'theirs' luôn dùng một mình, không đứng trước danh từ. Dùng để so sánh hoặc trả lời câu hỏi về sở hữu, ví dụ: 'Đây là của ai? Là của họ.'
Examples
That red car is theirs.
Chiếc xe màu đỏ đó là **của họ**.
These seats are theirs.
Những chỗ ngồi này là **của họ**.
Is this bag theirs?
Cái túi này là **của họ** à?
We brought our own food, but the drinks are theirs.
Chúng tôi mang theo đồ ăn, còn nước uống là **của họ**.
Don’t move those boxes — they’re theirs.
Đừng chuyển những thùng đó — chúng là **của họ**.
At first I thought the idea was ours, but it was actually theirs.
Ban đầu tôi tưởng ý tưởng đó là của chúng tôi, nhưng thực ra là **của họ**.