Введите любое слово!

"theatrical" in Vietnamese

sân khấukịch tínhphô trương

Definition

Liên quan đến sân khấu, diễn xuất hoặc mang tính kịch. Cũng dùng để chỉ hành động thái quá, làm màu, phô trương.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ người/hành động thì thường mang sắc thái tiêu cực—diễn, làm màu. Dùng cho tác phẩm hoặc sự kiện thì trung tính hoặc tích cực ('theatrical release' là phát hành rạp).

Examples

The theatrical performance received great reviews.

Màn trình diễn **sân khấu** nhận được nhiều lời khen.

She gave a theatrical sigh and left the room.

Cô ấy thở dài một cách **kịch tính** rồi rời khỏi phòng.

The movie will have a theatrical release before streaming.

Bộ phim sẽ được phát hành **tại rạp** trước khi lên nền tảng trực tuyến.

Stop being so theatrical — it's just a paper cut.

Đừng **làm màu** nữa—chỉ là vết xước giấy thôi.

He has this theatrical way of telling stories that keeps everyone entertained.

Anh ấy kể chuyện theo cách rất **kịch tính**, làm ai cũng thích thú.

The politician made a theatrical gesture of tearing up the document on live TV.

Chính trị gia đã có một hành động **phô trương** là xé tài liệu trên truyền hình trực tiếp.