"theaters" en Vietnamese
Definición
Những tòa nhà hoặc phòng nơi tổ chức trình diễn kịch, chiếu phim hoặc các buổi biểu diễn khác cho khán giả.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Rạp hát' thường chỉ nơi diễn kịch, 'rạp chiếu phim' là nơi chiếu phim. Tùy ngữ cảnh sẽ dùng từ phù hợp.
Ejemplos
Many people like going to theaters to watch plays.
Nhiều người thích đến **rạp hát** để xem kịch.
We have three theaters in our town.
Thị trấn chúng tôi có ba **rạp hát**.
Children enjoy visiting theaters for special shows.
Trẻ em thích đến **rạp hát** để xem các buổi diễn đặc biệt.
Most theaters downtown show movies in the evenings.
Hầu hết các **rạp chiếu phim** ở trung tâm đều chiếu phim vào buổi tối.
All the theaters were sold out on opening night.
Tất cả các **rạp hát** đều bán hết vé vào đêm khai mạc.
I miss the days when people dressed up to go to theaters.
Tôi nhớ những ngày mọi người ăn mặc đẹp để đi **rạp hát**.