"theater" in Vietnamese
Definition
Nhà hát là nơi mọi người xem các vở kịch, buổi biểu diễn hoặc phim. Từ này cũng dùng để nói về nghệ thuật diễn xuất và sản xuất kịch.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà hát' thường chỉ nơi xem kịch hoặc biểu diễn nghệ thuật; 'rạp chiếu phim' dùng cho nơi chiếu phim. Khi dùng 'đi nhà hát', thường hiểu là đi xem kịch.
Examples
We went to the theater last night to watch a play.
Tối qua chúng tôi đã đến **nhà hát** để xem một vở kịch.
The theater is across from the bank.
**Nhà hát** nằm đối diện ngân hàng.
She studies theater in college.
Cô ấy học **nhà hát** ở trường đại học.
Do you want to meet at the theater, or should I pick you up first?
Bạn muốn gặp nhau ở **nhà hát**, hay để tôi đón bạn trước?
That old theater downtown has so much character.
Cái **nhà hát** cũ đó ở trung tâm thành phố rất độc đáo.
He got into theater in high school and never stopped performing.
Anh ấy bắt đầu tham gia **nhà hát** ở trường cấp ba và chưa bao giờ ngừng biểu diễn.