Type any word!

"thanksgiving" in Vietnamese

Lễ Tạ Ơnsự bày tỏ lòng biết ơn

Definition

Lễ Tạ Ơn là ngày lễ chủ yếu ở Mỹ và Canada, nơi mọi người quây quần bên gia đình, bạn bè và cùng nhau tạ ơn qua bữa ăn đặc biệt. Ngoài ra, nó còn chỉ hành động bày tỏ lòng biết ơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thanksgiving' viết hoa thường chỉ ngày lễ, còn viết thường 'thanksgiving' dùng ở văn cảnh trang trọng hoặc văn chương để chỉ lòng biết ơn. Các cụm phổ biến: 'Thanksgiving dinner', 'Thanksgiving break', 'Happy Thanksgiving'.

Examples

We eat turkey on Thanksgiving.

Chúng tôi ăn gà tây vào dịp **Lễ Tạ Ơn**.

My family gets together for Thanksgiving every year.

Gia đình tôi sum họp vào dịp **Lễ Tạ Ơn** hàng năm.

She is traveling home for Thanksgiving.

Cô ấy đang về nhà ăn mừng **Lễ Tạ Ơn**.

Are you staying here for Thanksgiving, or going to your parents' place?

Bạn sẽ ở lại đây vào **Lễ Tạ Ơn**, hay về nhà cha mẹ?

We're hosting Thanksgiving this year, so the house is going to be full.

Năm nay chúng tôi tổ chức **Lễ Tạ Ơn** nên nhà sẽ rất đông.

After Thanksgiving, stores start pushing their holiday sales hard.

Sau **Lễ Tạ Ơn**, các cửa hàng bắt đầu mạnh mẽ quảng bá các chương trình giảm giá dịp lễ.