Type any word!

"thanks" in Vietnamese

cảm ơn

Definition

Một cách lịch sự để bày tỏ sự biết ơn hoặc cảm kích đối với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Có thể nói 'cảm ơn nhiều' hoặc 'cảm ơn rất nhiều' để nhấn mạnh. 'Không, cảm ơn' là cách từ chối lịch sự.

Examples

Thanks for your help.

**Cảm ơn** bạn đã giúp đỡ.

I said thanks to the teacher.

Tôi đã nói **cảm ơn** với giáo viên.

She wrote thanks in the card.

Cô ấy đã viết **cảm ơn** trong tấm thiệp.

Thanks a lot for coming today!

**Cảm ơn** rất nhiều vì đã đến hôm nay!

No thanks, I don’t want any dessert.

Không, **cảm ơn**, tôi không muốn tráng miệng.

I just want to say thanks for everything.

Tôi chỉ muốn nói **cảm ơn** vì mọi thứ.