Type any word!

"thank" in Vietnamese

cảm ơn

Definition

Bày tỏ sự biết ơn hoặc cảm kích đối với ai đó khi họ giúp đỡ hoặc tặng bạn điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ở cả tình huống trang trọng và thân mật. 'thank you' là 'cảm ơn bạn', 'thank you very much' là 'cảm ơn rất nhiều'. Đừng nhầm với 'think' (nghĩ).

Examples

I want to thank you for your help.

Tôi muốn **cảm ơn** bạn vì đã giúp đỡ.

She said thanks after receiving the gift.

Cô ấy nói **cảm ơn** sau khi nhận được quà.

Please thank your parents for me.

Làm ơn **cảm ơn** bố mẹ bạn giúp tôi nhé.

Thanks a lot, man! I really thank you for that.

Cảm ơn nhiều nhé! Tôi thật sự **cảm ơn** bạn vì điều đó.

I didn't expect you to thank me; it’s nothing really.

Tôi không ngờ bạn lại **cảm ơn** tôi; thật ra không có gì đâu.

We should always thank people who help us in tough times.

Chúng ta nên luôn luôn **cảm ơn** những người giúp đỡ mình lúc khó khăn.