"than" in Vietnamese
hơn
Definition
Dùng để so sánh giữa hai sự vật hoặc người, xuất hiện ở phần sau của phép so sánh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng sau tính từ hoặc trạng từ so sánh (ví dụ: 'bigger than'). Không dùng 'than' để chỉ thời gian như 'then'.
Examples
She is taller than her brother.
Cô ấy cao **hơn** anh trai.
I like coffee more than tea.
Tôi thích cà phê **hơn** trà.
This car is faster than that one.
Chiếc xe này nhanh **hơn** chiếc kia.
I'd rather stay home than go out tonight.
Tôi muốn ở nhà **hơn** là ra ngoài tối nay.
She sings better than anyone else in the group.
Cô ấy hát hay **hơn** bất kỳ ai khác trong nhóm.
It's colder today than it was yesterday.
Hôm nay lạnh **hơn** hôm qua.