যেকোনো শব্দ লিখুন!

"than" in Vietnamese

hơn

Definition

Dùng để so sánh giữa hai sự vật hoặc người, xuất hiện ở phần sau của phép so sánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng sau tính từ hoặc trạng từ so sánh (ví dụ: 'bigger than'). Không dùng 'than' để chỉ thời gian như 'then'.

Examples

She is taller than her brother.

Cô ấy cao **hơn** anh trai.

I like coffee more than tea.

Tôi thích cà phê **hơn** trà.

This car is faster than that one.

Chiếc xe này nhanh **hơn** chiếc kia.

I'd rather stay home than go out tonight.

Tôi muốn ở nhà **hơn** là ra ngoài tối nay.

She sings better than anyone else in the group.

Cô ấy hát hay **hơn** bất kỳ ai khác trong nhóm.

It's colder today than it was yesterday.

Hôm nay lạnh **hơn** hôm qua.