"textbooks" in Vietnamese
Definition
Sách được biên soạn để dạy và học một môn học cụ thể, thường dùng trong trường học hoặc các khóa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, chỉ sách biên soạn cho mục đích giảng dạy chứ không phải bất kỳ cuốn sách nào dùng trong lớp. Tính từ 'textbook' có nghĩa là 'chuẩn mực' (ví dụ: 'a textbook example'). Hay đi với 'mua', 'mượn', 'đọc', 'sách điện tử'.
Examples
I have five textbooks for my math class.
Tôi có năm cuốn **sách giáo khoa** cho lớp toán của mình.
Our school gives us free textbooks every year.
Trường của chúng tôi phát **sách giáo khoa** miễn phí hàng năm.
The science textbooks are on the shelf.
**Sách giáo khoa** khoa học nằm trên kệ.
College textbooks are so expensive these days!
Dạo này **sách giáo khoa** đại học thật đắt!
I forgot my textbooks at home, so I had to borrow Jake’s.
Tôi quên mang **sách giáo khoa** ở nhà, nên phải mượn của Jake.
Many students now use digital textbooks on their tablets instead of paper ones.
Nhiều sinh viên giờ đây dùng **sách giáo khoa** số trên máy tính bảng thay vì sách giấy.