아무 단어나 입력하세요!

"texas" in Vietnamese

Texas

Definition

Một tiểu bang lớn ở miền nam nước Mỹ, nổi tiếng với diện tích rộng lớn, khí hậu nóng và bản sắc văn hóa mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ riêng không thêm mạo từ: 'Texas rất lớn.' Thường gặp các cụm như 'in Texas', 'from Texas', 'Texas law'. Người từ Texas gọi là 'Texan'.

Examples

My aunt lives in Texas.

Dì của tôi sống ở **Texas**.

It gets very hot in Texas in the summer.

Vào mùa hè, ở **Texas** rất nóng.

They drove from Texas to Colorado.

Họ lái xe từ **Texas** đến Colorado.

Everything really is bigger in Texas, huh?

Ở **Texas** mọi thứ thực sự đều lớn hơn, đúng không?

She moved to Texas for a new job and never looked back.

Cô ấy chuyển đến **Texas** để làm việc mới và không bao giờ quay lại.

If you're ever in Texas, you have to try the barbecue.

Nếu bạn đến **Texas** thì nhất định phải thử đồ nướng ở đó.