Type any word!

"testy" in Vietnamese

cáu kỉnhdễ nổi cáu

Definition

Người cáu kỉnh dễ bị khó chịu hoặc nổi nóng vì những điều nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'cáu kỉnh' thường miêu tả sự bực bội tạm thời, không hẳn là tức giận lớn. Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, giống với 'irritable' nhưng ít phổ biến hơn.

Examples

My teacher seemed testy today.

Hôm nay thầy giáo của tôi có vẻ khá **cáu kỉnh**.

Don't be so testy with your friends.

Đừng **cáu kỉnh** với bạn của mình như vậy.

He gets testy when he's tired.

Anh ấy trở nên **cáu kỉnh** khi mệt.

Sorry, I’ve been a bit testy lately because of work.

Xin lỗi, dạo này do công việc nên tôi có hơi **cáu kỉnh**.

Whenever there's traffic, Dad gets testy behind the wheel.

Mỗi khi kẹt xe, bố tôi lại trở nên **cáu kỉnh** khi lái xe.

She shot me a testy look when I interrupted her meeting.

Khi tôi cắt ngang cuộc họp của cô ấy, cô ấy liếc tôi một cái **cáu kỉnh**.