"testimonial" in Vietnamese
Definition
Lời chứng thực là nhận xét viết hoặc nói để khen ngợi sản phẩm, dịch vụ hoặc để xác nhận phẩm chất của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, quảng cáo, hoặc thư giới thiệu xin việc. 'customer testimonial' là chứng thực của khách hàng; từ này trang trọng hơn 'review' và chỉ nói về điều tích cực.
Examples
The website shows a testimonial from a happy customer.
Trang web hiển thị một **lời chứng thực** từ khách hàng hài lòng.
I wrote a testimonial for my teacher to thank her.
Tôi đã viết một **lời giới thiệu** để cảm ơn cô giáo của mình.
The company asked for a testimonial about their service.
Công ty đã đề nghị một **lời chứng thực** về dịch vụ của họ.
Can you send me a short testimonial for my LinkedIn profile?
Bạn có thể gửi cho tôi một **lời chứng thực** ngắn để đăng lên hồ sơ LinkedIn của tôi không?
Her glowing testimonial convinced me to try the product.
**Lời chứng thực** rất tích cực của cô ấy đã thuyết phục tôi dùng thử sản phẩm.
Don’t forget to collect customer testimonials for your new website.
Đừng quên thu thập **lời chứng thực** của khách hàng cho trang web mới của bạn.