"tesla" in Vietnamese
Definition
"Tesla" có thể chỉ hãng xe điện nổi tiếng của Mỹ, đơn vị đo từ trường trong vật lý, hoặc tên của nhà phát minh Nikola Tesla.
Usage Notes (Vietnamese)
Hiện nay, "Tesla" thường nghĩ đến hãng xe hơn. Trong khoa học là đơn vị đo "T". Khi nói về nhà khoa học, cần chú ý văn cảnh. Luôn viết hoa.
Examples
My brother wants to buy a Tesla.
Anh trai tôi muốn mua một chiếc **Tesla**.
A tesla is a unit for measuring magnetic fields.
**Tesla** là một đơn vị để đo từ trường.
Tesla was an important inventor in history.
**Tesla** từng là một nhà phát minh quan trọng trong lịch sử.
Have you ever test-driven a Tesla? It’s really fast!
Bạn đã bao giờ lái thử **Tesla** chưa? Xe rất nhanh đấy!
The scientist measured the field in tesla to get accurate results.
Nhà khoa học đã đo từ trường bằng đơn vị **tesla** để có kết quả chính xác.
Many people admire Tesla for his inventions and ideas about electricity.
Nhiều người ngưỡng mộ **Tesla** vì phát minh và ý tưởng về điện của ông.