"terrorists" in Vietnamese
Definition
Những người sử dụng bạo lực hoặc đe dọa nhằm gieo rắc sợ hãi và đạt được mục tiêu chính trị, tôn giáo hoặc tư tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ rất mạnh và nhạy cảm, chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị, pháp lý, an ninh hoặc tin tức. Không nên dùng để xúc phạm. Một số cụm phổ biến: 'terrorist attack', 'terrorist group', 'suspected terrorists'.
Examples
The police arrested two terrorists after the attack.
Cảnh sát đã bắt giữ hai **kẻ khủng bố** sau vụ tấn công.
The news said the terrorists entered the building at night.
Tin tức cho biết các **kẻ khủng bố** đã vào tòa nhà vào ban đêm.
Many countries work together to stop terrorists.
Nhiều quốc gia cùng hợp tác để ngăn chặn **kẻ khủng bố**.
The report says the terrorists were planning another attack.
Báo cáo nói rằng các **kẻ khủng bố** đang lên kế hoạch cho một cuộc tấn công khác.
Officials believe the terrorists got help from outside the country.
Các quan chức tin rằng các **kẻ khủng bố** đã nhận được sự giúp đỡ từ bên ngoài quốc gia.
People were shocked to learn that the terrorists had lived in the area for months.
Mọi người rất sốc khi biết các **kẻ khủng bố** đã sống ở khu vực này nhiều tháng liền.