Type any word!

"territory" in Vietnamese

lãnh thổ

Definition

Một khu vực đất thuộc quyền sở hữu, kiểm soát hoặc liên kết với một quốc gia, nhóm, động vật hoặc cá nhân. Ngoài ra còn dùng để chỉ lĩnh vực hoạt động hoặc kiến thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho địa lý chính trị (‘lãnh thổ quốc gia’), hành vi động vật (‘đánh dấu lãnh thổ’), hoặc nghĩa bóng (‘đó không phải lĩnh vực của tôi’). Có thể dùng số ít hoặc nhiều; ‘territory’ nhấn mạnh tới sự sở hữu, kiểm soát hoặc ranh giới.

Examples

The island is part of French territory.

Hòn đảo này là một phần **lãnh thổ** của Pháp.

The dog barked when another dog entered its territory.

Con chó sủa khi có con khác vào **lãnh thổ** của nó.

This map shows the country's territory.

Bản đồ này thể hiện **lãnh thổ** của đất nước.

Once we started talking about tax law, we were definitely in your territory.

Khi bắt đầu nói về luật thuế, chúng tôi chắc chắn đã vào đúng **lĩnh vực** của bạn.

Careful—that topic is sensitive territory for her.

Cẩn thận—đó là **lãnh thổ** nhạy cảm đối với cô ấy.

If they lower prices in our best market, that's moving into our territory.

Nếu họ hạ giá ở thị trường tốt nhất của chúng ta, thì tức là đã tiến vào **lãnh thổ** của chúng ta.