아무 단어나 입력하세요!

"terrible" in Vietnamese

kinh khủngtệ hại

Definition

Cực kỳ tệ hoặc gây khó chịu; đôi khi cũng chỉ điều gì đó làm sợ hãi nhưng thường dùng chỉ chất lượng hoặc trải nghiệm xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật; đi với cảm xúc ('đau kinh khủng'), trải nghiệm ('ngày kinh khủng'). Nhẹ hơn 'horrific'. Đôi khi nhấn mạnh tính nghiêm trọng.

Examples

It was a terrible storm last night.

Tối qua có một cơn bão **kinh khủng**.

I feel terrible about forgetting your birthday.

Tôi cảm thấy **rất tệ** vì đã quên sinh nhật bạn.

This food tastes terrible.

Món ăn này **kinh khủng** quá.

The movie was so terrible that we left halfway through.

Bộ phim **kinh khủng** đến mức chúng tôi đã bỏ về giữa chừng.

He made a terrible mistake at work today.

Hôm nay anh ấy đã mắc một sai lầm **lớn** ở chỗ làm.

Honestly, my sense of direction is terrible—I get lost everywhere.

Thật ra, khả năng định hướng của tôi **rất tệ**—tôi đi đâu cũng lạc.