"terrace" Vietnamese में
परिभाषा
Khu vực ngoài trời phẳng, thường nằm trên tòa nhà hoặc được nâng lên, dùng để thư giãn hoặc sinh hoạt. Ngoài ra còn chỉ bậc thang đất như ruộng bậc thang trên sườn đồi.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Dùng cho nhà riêng, căn hộ, nhà hàng ('rooftop terrace'), hoặc mô tả cảnh quan như 'ruộng bậc thang'. 'Sân thượng' trang trọng hơn 'sân sau' (patio). Không giống 'ban công' (balcony).
उदाहरण
We drank coffee on the terrace this morning.
Sáng nay chúng tôi uống cà phê ngoài **sân thượng**.
The restaurant has a large terrace overlooking the sea.
Nhà hàng có một **sân thượng** lớn nhìn ra biển.
Flowers grow along the edge of the terrace.
Hoa mọc dọc theo mép **sân thượng**.
Let's have dinner out on the terrace tonight—it's beautiful weather.
Tối nay ra **sân thượng** ăn tối đi—thời tiết đẹp quá.
Her apartment has a tiny terrace, just big enough for one chair.
Căn hộ của cô ấy có một **sân thượng** nhỏ, chỉ đủ đặt một chiếc ghế.
The hillside was shaped into terraces to plant rice.
Sườn đồi được tạo thành các **sân thượng** để trồng lúa.