"terra" in Indonesian
Definition
'Terra' là từ gốc Latinh, thường chỉ đất, mặt đất hoặc hành tinh Trái Đất, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, thơ ca.
Usage Notes (Indonesian)
'Terra' ít gặp trong giao tiếp hàng ngày—thường dùng ‘đất’, ‘Trái Đất’. Từ này xuất hiện trong văn thơ, khoa học, hoặc các cụm như ‘terra cotta’, ‘terra firma’.
Examples
The artist used terra cotta to make the sculpture.
Nghệ sĩ đã dùng **terra** cotta để làm bức tượng.
Life on terra is possible because of water and air.
Sự sống trên **terra** tồn tại được nhờ có nước và không khí.
Plants grow in the terra of our garden.
Cây phát triển trong **terra** của khu vườn nhà chúng tôi.
The spaceship finally landed on alien terra.
Tàu vũ trụ đã hạ cánh lên **terra** ngoài hành tinh.
He dreams of discovering new terra beyond the stars.
Anh ấy mơ khám phá những **terra** mới ngoài các vì sao.
This region’s rich terra makes it perfect for vineyards.
Vùng này có **terra** giàu dinh dưỡng, rất phù hợp cho vườn nho.